성숙해요 · 성숙했어요 · 성숙한 (+noun)
chín chắn, trưởng thành
Ví dụ
제 동생은 나이에 비해 아주 성숙해요.
Em mình rất chín chắn so với tuổi.
Thành phần từ
성 trở thành+숙 chín
Hán Việt: thành thục — nghĩa đen là "chín" như trái cây đến lúc hái; tiếng Hàn chỉ sự "trưởng thành, chín chắn" (khác "thành thục" = thuần thục trong tiếng Việt).