Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

성숙하다

seongsukada [성수카다]

성숙해요 · 성숙했어요 · 성숙한 (+noun)

chín chắn, trưởng thành

Ví dụ

제 동생은 나이에 비해 아주 성숙해요.

Em mình rất chín chắn so với tuổi.

Thành phần từ

성 trở thành숙 chín

Hán Việt: thành thục — nghĩa đen là "chín" như trái cây đến lúc hái; tiếng Hàn chỉ sự "trưởng thành, chín chắn" (khác "thành thục" = thuần thục trong tiếng Việt).