Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

학과

hakgwa [학꽈]

학과가 · 학과를

khoa, ngành học

Ví dụ

저는 대학교에서 경영학과 3학년 학생이에요.

Mình là sinh viên năm ba khoa Quản trị kinh doanh ở trường đại học.

Thành phần từ

학 học과 khoa, nhánh

Nghĩa đen là "nhánh học thuật". Hán Việt: học khoa (tiếng Việt nói "khoa", "ngành").