안과가 · 안과를
khoa mắt, phòng khám mắt
Ví dụ
눈이 빨갛고 아파서 안과에 갔어요.
Mắt mình đỏ và đau nên đã đi khám mắt.
Thành phần từ
안 mắt+과 khoa
Nghĩa đen là "khoa mắt". Hán Việt: nhãn khoa — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn