Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

출연하다

churyeonhada [추련하다]

출연해요 · 출연했어요 · 출연할 거예요 · 출연하세요

xuất hiện (trên chương trình, trong phim), đóng

Ví dụ

제가 좋아하는 가수가 오늘 밤 예능 프로그램에 출연해요.

Ca sĩ mình thích sẽ lên chương trình tạp kỹ tối nay.

Thành phần từ

출 ra연 diễn

Nghĩa đen là "ra để diễn" + 하다. Hán Việt: xuất diễn.

Bạn nên biết

Dùng trợ từ 에: 영화에 출연하다 "đóng phim".