사회가 · 사회를
xã hội; môn xã hội (ở trường)
Ví dụ
한국 사회는 빠르게 변하고 있어요.
Xã hội Hàn Quốc đang thay đổi nhanh chóng.
Thành phần từ
사 cộng đồng+회 hội họp
Nghĩa đen là "cộng đồng tụ họp". Hán Việt: xã hội — giống hệt tiếng Việt. Từ đồng âm 사회 (司會) nghĩa là dẫn chương trình.
Bạn nên biết
사회생활 thường nghĩa là cuộc sống đi làm ngoài xã hội, không phải đời sống giao du.