Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

사회

sahoe

사회가 · 사회를

xã hội; môn xã hội (ở trường)

Ví dụ

한국 사회는 빠르게 변하고 있어요.

Xã hội Hàn Quốc đang thay đổi nhanh chóng.

Thành phần từ

사 cộng đồng회 hội họp

Nghĩa đen là "cộng đồng tụ họp". Hán Việt: xã hội — giống hệt tiếng Việt. Từ đồng âm 사회 (司會) nghĩa là dẫn chương trình.

Bạn nên biết

사회생활 thường nghĩa là cuộc sống đi làm ngoài xã hội, không phải đời sống giao du.