Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

설득

seoldeuk [설뜩]

설득이 · 설득을

sự thuyết phục

Ví dụ

오랜 설득 끝에 부모님이 유학을 허락하셨어요.

Sau một thời gian dài thuyết phục, bố mẹ đã cho phép mình đi du học.

Thành phần từ

설 nói득 được

Nghĩa đen là "nói và đạt được" — dùng lời để chinh phục ai đó. Hán Việt: thuyết đắc (tiếng Việt nói "thuyết phục").