설득이 · 설득을
sự thuyết phục
Ví dụ
오랜 설득 끝에 부모님이 유학을 허락하셨어요.
Sau một thời gian dài thuyết phục, bố mẹ đã cho phép mình đi du học.
Thành phần từ
설 nói+득 được
Nghĩa đen là "nói và đạt được" — dùng lời để chinh phục ai đó. Hán Việt: thuyết đắc (tiếng Việt nói "thuyết phục").