변화해요 · 변화했어요 · 변화할 거예요 · 변화한 (+noun)
biến đổi, thay đổi
Ví dụ
스마트폰 때문에 사람들의 생활이 많이 변화했어요.
Cuộc sống của mọi người đã thay đổi nhiều vì điện thoại thông minh.
Thành phần từ
변 biến đổi+화 hóa
Hán Việt: biến hóa — nhưng tiếng Hàn chỉ mang nghĩa "thay đổi, biến đổi" nói chung.
Bạn nên biết
Trang trọng hơn 바뀌다 hay 변하다; hay dùng trong tin tức và bài luận về xã hội, xu hướng.
Từ liên quan