Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

변화하다

byeonhwahada

변화해요 · 변화했어요 · 변화할 거예요 · 변화한 (+noun)

biến đổi, thay đổi

Ví dụ

스마트폰 때문에 사람들의 생활이 많이 변화했어요.

Cuộc sống của mọi người đã thay đổi nhiều vì điện thoại thông minh.

Thành phần từ

변 biến đổi화 hóa

Hán Việt: biến hóa — nhưng tiếng Hàn chỉ mang nghĩa "thay đổi, biến đổi" nói chung.

Bạn nên biết

Trang trọng hơn 바뀌다 hay 변하다; hay dùng trong tin tức và bài luận về xã hội, xu hướng.