말랑말랑하다 · 말랑말랑 부드럽다
mềm mềm, mềm mại, núng nính
Ví dụ
갓 만든 떡이 아직 말랑말랑해요.
Bánh gạo mới làm vẫn còn mềm mềm.
Thành phần từ
의태어 (từ tượng hình) chỉ vật mềm và đàn hồi khi chạm vào. Nguyên âm tối 물렁물렁 mềm hơn và có thể mang nghĩa nhũn.
Bạn nên biết
Thường dùng 말랑말랑하다; dạng ngắn 말랑하다 cũng phổ biến.
Từ liên quan