Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

말랑말랑

mallangmallang

말랑말랑하다 · 말랑말랑 부드럽다

mềm mềm, mềm mại, núng nính

Ví dụ

갓 만든 떡이 아직 말랑말랑해요.

Bánh gạo mới làm vẫn còn mềm mềm.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ vật mềm và đàn hồi khi chạm vào. Nguyên âm tối 물렁물렁 mềm hơn và có thể mang nghĩa nhũn.

Bạn nên biết

Thường dùng 말랑말랑하다; dạng ngắn 말랑하다 cũng phổ biến.