Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

재활용

jaehwaryong [재화룡]

재활용이 · 재활용을

sự tái chế, tái sử dụng

Ví dụ

플라스틱과 종이는 재활용이 가능해요.

Nhựa và giấy có thể tái chế.

Thành phần từ

재 lại활 sống, vận dụng용 dùng

재- = lại, tái: 재활용, 재사용, 재시험. Hán Việt: tái hoạt dụng.