Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

운전면허

unjeonmyeonheo

운전면허가 · 운전면허를

bằng lái xe

Ví dụ

저는 작년 여름에 운전면허를 땄어요.

Mình lấy được bằng lái xe vào mùa hè năm ngoái.

Thành phần từ

운 vận전 chuyển면 miễn허 cho phép

Nghĩa đen là "giấy phép lái xe". Hán Việt: vận chuyển miễn hứa.

Bạn nên biết

"Lấy bằng lái" là 운전면허를 따다, không phải 받다.