Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

나타내다

natanaeda

나타내요 · 나타냈어요 · 나타낼 거예요 · 나타내세요

thể hiện, biểu thị, cho thấy

Ví dụ

이 그래프는 인구의 변화를 나타내요.

Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi dân số.

Thành phần từ

Từ 나타나다 "xuất hiện": làm cho cái gì đó hiện ra.