나타내요 · 나타냈어요 · 나타낼 거예요 · 나타내세요
thể hiện, biểu thị, cho thấy
Ví dụ
이 그래프는 인구의 변화를 나타내요.
Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi dân số.
Thành phần từ
Từ 나타나다 "xuất hiện": làm cho cái gì đó hiện ra.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
나타내요 · 나타냈어요 · 나타낼 거예요 · 나타내세요
thể hiện, biểu thị, cho thấy
Ví dụ
이 그래프는 인구의 변화를 나타내요.
Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi dân số.
Thành phần từ
Từ 나타나다 "xuất hiện": làm cho cái gì đó hiện ra.
Từ liên quan