Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

영상

yeongsang

영상이 · 영상을

video, đoạn phim, hình ảnh

Ví dụ

친구가 보내 준 고양이 영상이 정말 웃겼어요.

Đoạn video con mèo bạn mình gửi buồn cười thật sự.

Thành phần từ

영 phản chiếu상 hình ảnh

Hán Việt: ánh tượng — nghĩa đen là "hình ảnh phản chiếu".

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 영상 "trên không độ" trong dự báo thời tiết, như 영상 5도.