Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

존중하다

jonjunghada

존중해요 · 존중했어요 · 존중할 거예요 · 존중하세요

tôn trọng, coi trọng

Ví dụ

다른 사람의 의견을 존중하는 것이 중요해요.

Tôn trọng ý kiến của người khác là điều quan trọng.

Thành phần từ

존 tôn kính중 nặng, trọng

Nghĩa đen là "tôn kính và coi là nặng". Hán Việt: tôn trọng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

존중하다 là tôn trọng quyền hay ý kiến; 존경하다 là kính trọng, ngưỡng mộ ai đó như thầy cô, cha mẹ.