Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

이력서

iryeokseo [이력써]

이력서가 · 이력서를

sơ yếu lý lịch, CV

Ví dụ

이력서에 학력과 경력을 자세히 썼어요.

Mình đã ghi chi tiết học vấn và kinh nghiệm làm việc vào sơ yếu lý lịch.

Thành phần từ

이 giẫm, bước력 trải qua서 giấy tờ

Nghĩa đen là "bản ghi những bước đã đi". Hán Việt: lý lịch thư — "lý lịch" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Sơ yếu lý lịch ở Hàn Quốc thường có ảnh, ngày sinh và các thông tin cá nhân khác.