Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

생산하다

saengsanhada

생산해요 · 생산했어요 · 생산할 거예요 · 생산하세요

sản xuất, chế tạo

Ví dụ

이 공장은 하루에 자동차를 천 대 생산해요.

Nhà máy này sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.

Thành phần từ

생 sống, sinh산 sinh ra

Nghĩa đen là "làm sống và sinh ra". Hán Việt: sinh sản (nhưng nghĩa là "sản xuất", không phải "đẻ").