생산해요 · 생산했어요 · 생산할 거예요 · 생산하세요
sản xuất, chế tạo
Ví dụ
이 공장은 하루에 자동차를 천 대 생산해요.
Nhà máy này sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.
Thành phần từ
생 sống, sinh+산 sinh ra
Nghĩa đen là "làm sống và sinh ra". Hán Việt: sinh sản (nhưng nghĩa là "sản xuất", không phải "đẻ").
Từ liên quan