소독해요 · 소독했어요 · 소독할 거예요 · 소독하세요
khử trùng, sát trùng
Ví dụ
간호사가 주사를 놓기 전에 팔을 소독했어요.
Y tá đã sát trùng cánh tay mình trước khi tiêm.
Thành phần từ
소 tiêu tan+독 độc
Nghĩa đen là "tiêu diệt chất độc" + 하다 "làm". Hán Việt: tiêu độc.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소독해요 · 소독했어요 · 소독할 거예요 · 소독하세요
khử trùng, sát trùng
Ví dụ
간호사가 주사를 놓기 전에 팔을 소독했어요.
Y tá đã sát trùng cánh tay mình trước khi tiêm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tiêu diệt chất độc" + 하다 "làm". Hán Việt: tiêu độc.