Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

소독하다

sodokada [소도카다]

소독해요 · 소독했어요 · 소독할 거예요 · 소독하세요

khử trùng, sát trùng

Ví dụ

간호사가 주사를 놓기 전에 팔을 소독했어요.

Y tá đã sát trùng cánh tay mình trước khi tiêm.

Thành phần từ

소 tiêu tan독 độc

Nghĩa đen là "tiêu diệt chất độc" + 하다 "làm". Hán Việt: tiêu độc.