Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

딩동

dingdong

딩동 + 울리다

kính coong, đinh đoong (chuông cửa)

Ví dụ

딩동 하고 초인종이 울렸어요.

Chuông cửa kêu kính coong.

Thành phần từ

의성어 (từ tượng thanh) bắt chước tiếng chuông cửa hai âm.

Bạn nên biết

딩동댕 là tiếng chuông báo trả lời đúng trong gameshow; trả lời sai thì nghe 땡.