딩동 + 울리다
kính coong, đinh đoong (chuông cửa)
Ví dụ
딩동 하고 초인종이 울렸어요.
Chuông cửa kêu kính coong.
Thành phần từ
의성어 (từ tượng thanh) bắt chước tiếng chuông cửa hai âm.
Bạn nên biết
딩동댕 là tiếng chuông báo trả lời đúng trong gameshow; trả lời sai thì nghe 땡.
Từ liên quan