Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

피해

pihae

피해가 · 피해를

thiệt hại, tổn hại

Ví dụ

이번 태풍으로 농촌에 큰 피해가 생겼습니다.

Cơn bão lần này đã gây thiệt hại lớn cho vùng nông thôn.

Thành phần từ

피 bị해 hại

Nghĩa đen là "bị hại". Hán Việt: bị hại (tiếng Việt nói "thiệt hại"; "người bị hại" = 피해자).

Bạn nên biết

피해를 주다 "gây thiệt hại" và 피해를 입다 "chịu thiệt hại" là các cụm chính; 민폐 là "làm phiền" (thân mật).