피해가 · 피해를
thiệt hại, tổn hại
Ví dụ
이번 태풍으로 농촌에 큰 피해가 생겼습니다.
Cơn bão lần này đã gây thiệt hại lớn cho vùng nông thôn.
Thành phần từ
피 bị+해 hại
Nghĩa đen là "bị hại". Hán Việt: bị hại (tiếng Việt nói "thiệt hại"; "người bị hại" = 피해자).
Bạn nên biết
피해를 주다 "gây thiệt hại" và 피해를 입다 "chịu thiệt hại" là các cụm chính; 민폐 là "làm phiền" (thân mật).