소용없어요 · 소용없었어요 · 소용없는 (+noun)
vô ích, chẳng có tác dụng
Ví dụ
이미 끝난 일이라서 지금 후회해도 소용없어요.
Chuyện đã qua rồi, giờ có hối hận cũng vô ích.
Thành phần từ
소 cái mà, chỗ+용 dùng
Hán Việt: sở dụng ("chỗ dùng") + 없다 "không có" — nghĩa đen là "không có tác dụng".
Bạn nên biết
Phát âm là [소용업따]; mẫu hay gặp -아/어 봤자 소용없다 "có làm cũng vô ích".
Từ liên quan