미뤄요 · 미뤘어요 · 미룰 거예요 · 미루세요
trì hoãn, để lại sau; đùn đẩy (việc) cho người khác
Ví dụ
오늘 할 일을 내일로 미루지 마세요.
Việc hôm nay chớ để ngày mai.
Thành phần từ
Có lẽ liên quan đến 밀다 "đẩy" — đẩy việc ra sau.
Bạn nên biết
남에게 일을 미루다 nghĩa là "đùn đẩy việc cho người khác".
Từ liên quan