Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

미루다

miruda

미뤄요 · 미뤘어요 · 미룰 거예요 · 미루세요

trì hoãn, để lại sau; đùn đẩy (việc) cho người khác

Ví dụ

오늘 할 일을 내일로 미루지 마세요.

Việc hôm nay chớ để ngày mai.

Thành phần từ

Có lẽ liên quan đến 밀다 "đẩy" — đẩy việc ra sau.

Bạn nên biết

남에게 일을 미루다 nghĩa là "đùn đẩy việc cho người khác".