걱정돼요 · 걱정됐어요 · 걱정될 거예요 · 걱정되는 (+noun)
lo lắng, bất an
Ví dụ
내일 있을 면접이 너무 걱정돼서 잠이 안 와요.
Mình lo cho buổi phỏng vấn ngày mai quá nên không ngủ được.
Thành phần từ
걱정 "nỗi lo" + 되다; 걱정 là từ thuần Hàn, không phải Hán Hàn.
Bạn nên biết
걱정돼요 là "mình lo quá"; 걱정하지 마세요 là câu "Đừng lo" quen thuộc.
Từ liên quan