Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

걱정되다

geokjeongdoeda [걱쩡되다]

걱정돼요 · 걱정됐어요 · 걱정될 거예요 · 걱정되는 (+noun)

lo lắng, bất an

Ví dụ

내일 있을 면접이 너무 걱정돼서 잠이 안 와요.

Mình lo cho buổi phỏng vấn ngày mai quá nên không ngủ được.

Thành phần từ

걱정 "nỗi lo" + 되다; 걱정 là từ thuần Hàn, không phải Hán Hàn.

Bạn nên biết

걱정돼요 là "mình lo quá"; 걱정하지 마세요 là câu "Đừng lo" quen thuộc.