이별이 · 이별을
sự chia ly, từ biệt; chia tay
Ví dụ
사랑하는 사람과의 이별은 언제나 슬프고 힘들어요.
Chia xa người mình yêu lúc nào cũng buồn và khó khăn.
Thành phần từ
이 rời+별 chia biệt
Nghĩa đen là "rời xa và chia biệt". Hán Việt: ly biệt — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이별이 · 이별을
sự chia ly, từ biệt; chia tay
Ví dụ
사랑하는 사람과의 이별은 언제나 슬프고 힘들어요.
Chia xa người mình yêu lúc nào cũng buồn và khó khăn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "rời xa và chia biệt". Hán Việt: ly biệt — giống tiếng Việt.
Từ liên quan