일시적인 (+noun) · 일시적으로 · 일시적이에요
tạm thời, nhất thời
Ví dụ
이 문제는 일시적인 현상이니까 걱정하지 마세요.
Vấn đề này chỉ là hiện tượng tạm thời thôi, bạn đừng lo.
Thành phần từ
일 một+시 thời gian+적 mang tính
Nghĩa đen là “thuộc về một lúc”. Hán Việt: nhất thời — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [일씨적]: ㅅ sau ㄹ bị căng hóa.
Từ liên quan