Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

일시적

ilsijeok [일씨적]

일시적인 (+noun) · 일시적으로 · 일시적이에요

tạm thời, nhất thời

Ví dụ

이 문제는 일시적인 현상이니까 걱정하지 마세요.

Vấn đề này chỉ là hiện tượng tạm thời thôi, bạn đừng lo.

Thành phần từ

일 một시 thời gian적 mang tính

Nghĩa đen là “thuộc về một lúc”. Hán Việt: nhất thời — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [일씨적]: ㅅ sau ㄹ bị căng hóa.