손목이 · 손목을
cổ tay
Ví dụ
컴퓨터를 오래 써서 손목이 아파요.
Dùng máy tính lâu nên mình bị đau cổ tay.
Thành phần từ
손 "tay" + 목 "cổ": cổ của bàn tay — giống "cổ tay" trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
손목이 · 손목을
cổ tay
Ví dụ
컴퓨터를 오래 써서 손목이 아파요.
Dùng máy tính lâu nên mình bị đau cổ tay.
Thành phần từ
손 "tay" + 목 "cổ": cổ của bàn tay — giống "cổ tay" trong tiếng Việt.
Từ liên quan