퇴원해요 · 퇴원했어요 · 퇴원할 거예요 · 퇴원하세요
xuất viện, ra viện
Ví dụ
수술을 받고 일주일 만에 퇴원했어요.
Một tuần sau phẫu thuật thì mình được xuất viện.
Thành phần từ
퇴 lui, rời+원 viện
Nghĩa đen là "rời khỏi viện" + -하다. Hán Việt: thoái viện.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
퇴원해요 · 퇴원했어요 · 퇴원할 거예요 · 퇴원하세요
xuất viện, ra viện
Ví dụ
수술을 받고 일주일 만에 퇴원했어요.
Một tuần sau phẫu thuật thì mình được xuất viện.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "rời khỏi viện" + -하다. Hán Việt: thoái viện.
Từ liên quan