Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

퇴원하다

toewonhada

퇴원해요 · 퇴원했어요 · 퇴원할 거예요 · 퇴원하세요

xuất viện, ra viện

Ví dụ

수술을 받고 일주일 만에 퇴원했어요.

Một tuần sau phẫu thuật thì mình được xuất viện.

Thành phần từ

퇴 lui, rời원 viện

Nghĩa đen là "rời khỏi viện" + -하다. Hán Việt: thoái viện.