Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

능력

neungnyeok [능녁]

능력이 · 능력을

năng lực, khả năng

Ví dụ

그 사람은 일하는 능력이 뛰어나요.

Người đó có năng lực làm việc xuất sắc.

Thành phần từ

능 có thể, năng력 sức, lực

Nghĩa đen là "sức của khả năng". Hán Việt: năng lực — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [능녁] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.