능력이 · 능력을
năng lực, khả năng
Ví dụ
그 사람은 일하는 능력이 뛰어나요.
Người đó có năng lực làm việc xuất sắc.
Thành phần từ
능 có thể, năng+력 sức, lực
Nghĩa đen là "sức của khả năng". Hán Việt: năng lực — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [능녁] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan