Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

건강 검진

geongang geomjin

건강 검진이 · 건강 검진을

khám sức khỏe (định kỳ)

Ví dụ

우리 회사는 매년 건강 검진을 받아요.

Công ty mình năm nào cũng khám sức khỏe định kỳ.

Thành phần từ

건 khỏe강 yên ổn검 kiểm tra진 khám

Nghĩa đen là "kiểm tra và khám sức khỏe". Hán Việt: kiện khang kiểm chẩn ("kiện khang" = khỏe mạnh).