set phrase: 옛날 옛적에 … 살았어요 (storytelling style: 살았답니다)
ngày xửa ngày xưa
Ví dụ
옛날 옛적에 깊은 산속에 호랑이 한 마리가 살았어요.
Ngày xửa ngày xưa, có một con hổ sống sâu trong núi.
Thành phần từ
옛날 “ngày xưa” + 옛적 “thuở xưa” + 에 “vào”: hai từ gần nghĩa xếp chồng tạo nhịp kể chuyện — giống hệt “ngày xửa ngày xưa” trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [옌날 옏쩌게]: patchim ㅅ biến thành ㄴ trước ㄴ, và ㅈ phía sau bị căng hóa. Truyện cổ hay tiếp tục bằng 호랑이 담배 피우던 시절에 “thời hổ còn hút thuốc”.
Từ liên quan