Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3cụm từ

옛날 옛적에

yennal yetjeoge [옌날 옏쩌게]

set phrase: 옛날 옛적에 … 살았어요 (storytelling style: 살았답니다)

ngày xửa ngày xưa

Ví dụ

옛날 옛적에 깊은 산속에 호랑이 한 마리가 살았어요.

Ngày xửa ngày xưa, có một con hổ sống sâu trong núi.

Thành phần từ

옛날 “ngày xưa” + 옛적 “thuở xưa” + 에 “vào”: hai từ gần nghĩa xếp chồng tạo nhịp kể chuyện — giống hệt “ngày xửa ngày xưa” trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [옌날 옏쩌게]: patchim ㅅ biến thành ㄴ trước ㄴ, và ㅈ phía sau bị căng hóa. Truyện cổ hay tiếp tục bằng 호랑이 담배 피우던 시절에 “thời hổ còn hút thuốc”.