Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

치료하다

chiryohada

치료해요 · 치료했어요 · 치료할 거예요 · 치료하세요

điều trị, chữa trị

Ví dụ

의사 선생님이 상처를 잘 치료해 주셨어요.

Bác sĩ đã chữa vết thương cho mình rất cẩn thận.

Thành phần từ

치 trị료 chữa

Nghĩa đen là "trị và chữa" + -하다. Hán Việt: trị liệu.

Bạn nên biết

고치다 cũng có thể nghĩa là "chữa" trong văn nói, nhưng 치료하다 là từ chuẩn trong y khoa.