찬성이 · 찬성을
sự tán thành, ủng hộ
Ví dụ
대부분의 학생들이 그 계획에 찬성했어요.
Phần lớn học sinh đã tán thành kế hoạch đó.
Thành phần từ
찬 ủng hộ+성 hoàn thành
Hán Việt: tán thành — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
찬성 là bỏ phiếu thuận cho một kế hoạch, đề xuất; 동의 là đồng ý với một ý kiến.
Từ liên quan