Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

찬성

chanseong

찬성이 · 찬성을

sự tán thành, ủng hộ

Ví dụ

대부분의 학생들이 그 계획에 찬성했어요.

Phần lớn học sinh đã tán thành kế hoạch đó.

Thành phần từ

찬 ủng hộ성 hoàn thành

Hán Việt: tán thành — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

찬성 là bỏ phiếu thuận cho một kế hoạch, đề xuất; 동의 là đồng ý với một ý kiến.