Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

주목하다

jumokada [주모카다]

주목해요 · 주목했어요 · 주목할 거예요 · 주목하세요

chú ý, theo dõi sát

Ví dụ

전문가들은 이 회사의 성장에 주목하고 있어요.

Các chuyên gia đang theo dõi sát sự phát triển của công ty này.

Thành phần từ

주 rót, dồn vào목 mắt

Nghĩa đen là "rót mắt vào" thứ gì đó. Hán Việt: chú mục (tiếng Việt thường nói "chú ý").

Bạn nên biết

Phát âm là [주모카다]: ㄱ cộng ㅎ thành âm bật hơi ㅋ.