주목해요 · 주목했어요 · 주목할 거예요 · 주목하세요
chú ý, theo dõi sát
Ví dụ
전문가들은 이 회사의 성장에 주목하고 있어요.
Các chuyên gia đang theo dõi sát sự phát triển của công ty này.
Thành phần từ
주 rót, dồn vào+목 mắt
Nghĩa đen là "rót mắt vào" thứ gì đó. Hán Việt: chú mục (tiếng Việt thường nói "chú ý").
Bạn nên biết
Phát âm là [주모카다]: ㄱ cộng ㅎ thành âm bật hơi ㅋ.
Từ liên quan