Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

기사

gisa

기사가 · 기사를

tài xế (taxi, xe buýt), lái xe

Ví dụ

택시 기사님께 공항까지 가 달라고 했어요.

Tôi đã nhờ bác tài taxi chở đến sân bay.

Thành phần từ

기 kỹ thuật사 người có nghề

Nghĩa đen là "người có kỹ thuật"; nói tắt của 운전기사, tài xế chuyên nghiệp. Hán Việt: kỹ sĩ (khác "kỹ sư" trong tiếng Việt; ở đây là tài xế).

Bạn nên biết

Thêm -님 khi nói chuyện lịch sự với tài xế: 기사님, 여기서 세워 주세요 (Bác tài ơi, cho cháu dừng ở đây).

TOPIK 3danh từ

기사

gisa

기사가 · 기사를

bài báo, tin bài

Ví dụ

오늘 아침 신문에서 재미있는 기사를 읽었어요.

Sáng nay mình đọc được một bài báo thú vị.

Thành phần từ

기 ghi chép사 sự việc

Nghĩa đen là "ghi chép sự việc". Hán Việt: ký sự (tiếng Việt "ký sự" là một thể loại; 기사 là bài báo). Từ đồng âm 기사 nghĩa là tài xế hoặc kỹ thuật viên.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 기사님, cách gọi lịch sự tài xế taxi hoặc xe buýt.