Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

유적지

yujeokji [유적찌]

유적지가 · 유적지를

di tích lịch sử, khu di tích

Ví dụ

경주에는 신라 시대의 유적지가 많아요.

Gyeongju có nhiều di tích thời Silla.

Thành phần từ

유 để lại적 dấu vết지 đất, nơi

Nghĩa đen là "nơi có dấu vết để lại". Hán Việt: di tích địa (tiếng Việt nói "khu di tích").