유적지가 · 유적지를
di tích lịch sử, khu di tích
Ví dụ
경주에는 신라 시대의 유적지가 많아요.
Gyeongju có nhiều di tích thời Silla.
Thành phần từ
유 để lại+적 dấu vết+지 đất, nơi
Nghĩa đen là "nơi có dấu vết để lại". Hán Việt: di tích địa (tiếng Việt nói "khu di tích").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유적지가 · 유적지를
di tích lịch sử, khu di tích
Ví dụ
경주에는 신라 시대의 유적지가 많아요.
Gyeongju có nhiều di tích thời Silla.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nơi có dấu vết để lại". Hán Việt: di tích địa (tiếng Việt nói "khu di tích").