Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

예금

yegeum

예금이 · 예금을

tiền gửi (ngân hàng), tiết kiệm

Ví dụ

매달 월급의 일부를 은행에 예금해요.

Mỗi tháng mình gửi một phần tiền lương vào ngân hàng.

Thành phần từ

예 gửi금 tiền

Nghĩa đen là "tiền gửi cho người khác giữ". Hán Việt: dự kim (chữ "kim" là tiền).