예금이 · 예금을
tiền gửi (ngân hàng), tiết kiệm
Ví dụ
매달 월급의 일부를 은행에 예금해요.
Mỗi tháng mình gửi một phần tiền lương vào ngân hàng.
Thành phần từ
예 gửi+금 tiền
Nghĩa đen là "tiền gửi cho người khác giữ". Hán Việt: dự kim (chữ "kim" là tiền).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예금이 · 예금을
tiền gửi (ngân hàng), tiết kiệm
Ví dụ
매달 월급의 일부를 은행에 예금해요.
Mỗi tháng mình gửi một phần tiền lương vào ngân hàng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tiền gửi cho người khác giữ". Hán Việt: dự kim (chữ "kim" là tiền).