막연해요 · 막연했어요 · 막연한 (+noun)
mơ hồ, mông lung; bế tắc, không biết làm sao
Ví dụ
졸업 후 계획이 아직 막연해요.
Kế hoạch sau khi tốt nghiệp của mình vẫn còn mơ hồ.
Thành phần từ
막 mênh mông, mờ mịt+연 như thế
Hán Việt: mạc nhiên — nghĩa đen là "mờ mịt như sa mạc mênh mông" (khác "mặc nhiên" trong tiếng Việt).
Từ liên quan