Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

막연하다

magyeonhada [마견하다]

막연해요 · 막연했어요 · 막연한 (+noun)

mơ hồ, mông lung; bế tắc, không biết làm sao

Ví dụ

졸업 후 계획이 아직 막연해요.

Kế hoạch sau khi tốt nghiệp của mình vẫn còn mơ hồ.

Thành phần từ

막 mênh mông, mờ mịt연 như thế

Hán Việt: mạc nhiên — nghĩa đen là "mờ mịt như sa mạc mênh mông" (khác "mặc nhiên" trong tiếng Việt).