Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

동호회

donghohoe

동호회가 · 동호회를

câu lạc bộ, hội nhóm cùng sở thích

Ví dụ

저는 주말마다 사진 동호회 사람들과 같이 사진을 찍으러 가요.

Cuối tuần nào mình cũng đi chụp ảnh cùng mọi người trong câu lạc bộ nhiếp ảnh.

Thành phần từ

동 cùng호 thích회 hội

Hán Việt: đồng hảo hội — nghĩa đen là "hội của những người cùng thích một thứ".

Bạn nên biết

Dùng 동호회에 가입하다 để nói "tham gia câu lạc bộ"; câu lạc bộ ở trường thường gọi là 동아리.