세균이 · 세균을
vi khuẩn, vi trùng
Ví dụ
손에 세균이 많으니까 자주 씻으세요.
Trên tay có nhiều vi khuẩn nên hãy rửa tay thường xuyên.
Thành phần từ
세 nhỏ+균 khuẩn
Nghĩa đen là "khuẩn nhỏ li ti". Hán Việt: tế khuẩn (tiếng Việt nói "vi khuẩn").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
세균이 · 세균을
vi khuẩn, vi trùng
Ví dụ
손에 세균이 많으니까 자주 씻으세요.
Trên tay có nhiều vi khuẩn nên hãy rửa tay thường xuyên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khuẩn nhỏ li ti". Hán Việt: tế khuẩn (tiếng Việt nói "vi khuẩn").
Từ liên quan