Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

동기

donggi

동기가 · 동기를

bạn cùng khóa, người vào cùng đợt

Ví dụ

대학교 동기들과 지금도 자주 만나요.

Mình vẫn thường gặp các bạn cùng khóa thời đại học.

Thành phần từ

동 cùng기 kỳ, thời kỳ

Nghĩa đen là "cùng kỳ" — những người cùng vào trường hoặc vào công ty một đợt. Hán Việt: đồng kỳ.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 동기 (動機) còn có nghĩa là "động cơ".

TOPIK 5danh từ

동기

donggi

동기가 · 동기를

động cơ

Ví dụ

경찰은 범행 동기를 조사하고 있습니다.

Cảnh sát đang điều tra động cơ gây án.

Thành phần từ

동 động기 then chốt

Nghĩa đen là "cái khởi phát chuyển động". Hán Việt: động cơ — giống tiếng Việt (nhưng chỉ nghĩa "động cơ, lý do", không phải máy móc).

Bạn nên biết

Từ đồng âm 동기 (同期) nghĩa là "người cùng khóa, cùng đợt".