동기가 · 동기를
bạn cùng khóa, người vào cùng đợt
Ví dụ
대학교 동기들과 지금도 자주 만나요.
Mình vẫn thường gặp các bạn cùng khóa thời đại học.
Thành phần từ
동 cùng+기 kỳ, thời kỳ
Nghĩa đen là "cùng kỳ" — những người cùng vào trường hoặc vào công ty một đợt. Hán Việt: đồng kỳ.
Bạn nên biết
Cẩn thận từ đồng âm: 동기 (動機) còn có nghĩa là "động cơ".