Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

상대 팀

sangdae tim

상대 팀이 · 상대 팀을

đội đối phương, đội bạn

Ví dụ

우리는 상대 팀을 3대 1로 이겼어요.

Bọn mình đã thắng đội bạn 3–1.

Thành phần từ

상 lẫn nhau대 đối

상대 "đối diện nhau" + tiếng Anh "team". Hán Việt: tương đối (khác tiếng Việt: "tương đối" là không tuyệt đối; ở đây là "đối phương").