상대 팀이 · 상대 팀을
đội đối phương, đội bạn
Ví dụ
우리는 상대 팀을 3대 1로 이겼어요.
Bọn mình đã thắng đội bạn 3–1.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+대 đối
상대 "đối diện nhau" + tiếng Anh "team". Hán Việt: tương đối (khác tiếng Việt: "tương đối" là không tuyệt đối; ở đây là "đối phương").
Từ liên quan