Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

고령화

goryeonghwa

고령화가 · 고령화를

già hóa dân số

Ví dụ

한국은 고령화가 아주 빠르게 진행되고 있습니다.

Hàn Quốc đang già hóa dân số rất nhanh.

Thành phần từ

고 cao령 tuổi화 hóa

Hán Việt: cao linh hóa — nghĩa đen là "tuổi tác trở nên cao". -화 = "-hóa": 현대화 (hiện đại hóa), 세계화 (toàn cầu hóa).

Bạn nên biết

Trên tin tức hay đi thành cặp 저출산 고령화, "tỷ lệ sinh thấp và già hóa dân số".