고령화가 · 고령화를
già hóa dân số
Ví dụ
한국은 고령화가 아주 빠르게 진행되고 있습니다.
Hàn Quốc đang già hóa dân số rất nhanh.
Thành phần từ
고 cao+령 tuổi+화 hóa
Hán Việt: cao linh hóa — nghĩa đen là "tuổi tác trở nên cao". -화 = "-hóa": 현대화 (hiện đại hóa), 세계화 (toàn cầu hóa).
Bạn nên biết
Trên tin tức hay đi thành cặp 저출산 고령화, "tỷ lệ sinh thấp và già hóa dân số".
Từ liên quan