분기가 · 분기를
quý (trong năm)
Ví dụ
이번 분기에 매출이 크게 늘었습니다.
Doanh thu quý này đã tăng mạnh.
Thành phần từ
분 chia+기 kỳ
Nghĩa đen là "kỳ được chia ra" — một năm chia làm bốn phần. Hán Việt: phân kỳ (tiếng Việt nói "quý").
Bạn nên biết
Đếm quý bằng số Hán Hàn: 1분기, 2분기, 3분기, 4분기.
Từ liên quan