Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

분기

bungi

분기가 · 분기를

quý (trong năm)

Ví dụ

이번 분기에 매출이 크게 늘었습니다.

Doanh thu quý này đã tăng mạnh.

Thành phần từ

분 chia기 kỳ

Nghĩa đen là "kỳ được chia ra" — một năm chia làm bốn phần. Hán Việt: phân kỳ (tiếng Việt nói "quý").

Bạn nên biết

Đếm quý bằng số Hán Hàn: 1분기, 2분기, 3분기, 4분기.