자료가 · 자료를
tài liệu, dữ liệu
Ví dụ
발표 자료를 내일까지 준비해야 해요.
Mình phải chuẩn bị tài liệu thuyết trình trước ngày mai.
Thành phần từ
자 tư chất, vốn+료 vật liệu
Nghĩa đen là "vật liệu làm vốn". Hán Việt: tư liệu — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자료가 · 자료를
tài liệu, dữ liệu
Ví dụ
발표 자료를 내일까지 준비해야 해요.
Mình phải chuẩn bị tài liệu thuyết trình trước ngày mai.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vật liệu làm vốn". Hán Việt: tư liệu — giống tiếng Việt.