Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

자료

jaryo

자료가 · 자료를

tài liệu, dữ liệu

Ví dụ

발표 자료를 내일까지 준비해야 해요.

Mình phải chuẩn bị tài liệu thuyết trình trước ngày mai.

Thành phần từ

자 tư chất, vốn료 vật liệu

Nghĩa đen là "vật liệu làm vốn". Hán Việt: tư liệu — giống tiếng Việt.