Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

수집하다

sujipada [수지파다]

수집해요 · 수집했어요 · 수집할 거예요 · 수집하세요

thu thập, sưu tầm

Ví dụ

이 앱은 사용자의 개인 정보를 수집하지 않습니다.

Ứng dụng này không thu thập thông tin cá nhân của người dùng.

Thành phần từ

수 thu집 gom, tập hợp

Nghĩa đen là "thu và gom". Hán Việt: thu tập (gần với "thu thập" trong tiếng Việt).