수집해요 · 수집했어요 · 수집할 거예요 · 수집하세요
thu thập, sưu tầm
Ví dụ
이 앱은 사용자의 개인 정보를 수집하지 않습니다.
Ứng dụng này không thu thập thông tin cá nhân của người dùng.
Thành phần từ
수 thu+집 gom, tập hợp
Nghĩa đen là "thu và gom". Hán Việt: thu tập (gần với "thu thập" trong tiếng Việt).