Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

메신저

mesinjeo

메신저가 · 메신저를

ứng dụng nhắn tin, messenger

Ví dụ

회의 자료는 메신저로 보내 드릴게요.

Tôi sẽ gửi tài liệu họp cho anh/chị qua tin nhắn.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “messenger”.

Bạn nên biết

Ở công sở, 메신저 thường là công cụ chat nội bộ của công ty, dùng để hỏi nhanh thay cho email.