어긋나요 · 어긋났어요 · 어긋날 거예요 · 어긋난 (+noun)
trái với, vi phạm; lệch, không khớp; lỡ nhau
Ví dụ
그런 행동은 학교 규칙에 어긋나요.
Hành động như vậy là trái với nội quy của trường.
Bạn nên biết
Phát âm là [어근나다] — biến âm mũi; hay gặp dạng 규칙에 어긋나다 "trái quy định".
Từ liên quan