Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

어긋나다

eogeunnada [어근나다]

어긋나요 · 어긋났어요 · 어긋날 거예요 · 어긋난 (+noun)

trái với, vi phạm; lệch, không khớp; lỡ nhau

Ví dụ

그런 행동은 학교 규칙에 어긋나요.

Hành động như vậy là trái với nội quy của trường.

Bạn nên biết

Phát âm là [어근나다] — biến âm mũi; hay gặp dạng 규칙에 어긋나다 "trái quy định".