복용해요 · 복용했어요 · 복용할 거예요 · 복용하세요
uống (thuốc), dùng thuốc
Ví dụ
이 약은 하루에 세 번 식후에 복용하세요.
Thuốc này uống ngày ba lần sau bữa ăn.
Thành phần từ
복 uống, mặc+용 dùng
Nghĩa đen là "uống và dùng" — từ trang trọng cho việc uống thuốc. Hán Việt: phục dụng (chữ "phục" như trong "phục thuốc").
Bạn nên biết
복용하다 trang trọng, hay in trên nhãn thuốc; khi nói chuyện người ta thường nói 약을 먹다.