Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

복용하다

bogyonghada [보굥하다]

복용해요 · 복용했어요 · 복용할 거예요 · 복용하세요

uống (thuốc), dùng thuốc

Ví dụ

이 약은 하루에 세 번 식후에 복용하세요.

Thuốc này uống ngày ba lần sau bữa ăn.

Thành phần từ

복 uống, mặc용 dùng

Nghĩa đen là "uống và dùng" — từ trang trọng cho việc uống thuốc. Hán Việt: phục dụng (chữ "phục" như trong "phục thuốc").

Bạn nên biết

복용하다 trang trọng, hay in trên nhãn thuốc; khi nói chuyện người ta thường nói 약을 먹다.