출석이 · 출석을
sự có mặt, điểm danh
Ví dụ
교수님이 수업 시작 전에 출석을 부르세요.
Giáo sư điểm danh trước khi bắt đầu giờ học.
Thành phần từ
출 ra+석 chỗ ngồi
Nghĩa đen là "ra ngồi vào chỗ". Hán Việt: xuất tịch.
Bạn nên biết
출석을 부르다 nghĩa là "điểm danh".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
출석이 · 출석을
sự có mặt, điểm danh
Ví dụ
교수님이 수업 시작 전에 출석을 부르세요.
Giáo sư điểm danh trước khi bắt đầu giờ học.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ra ngồi vào chỗ". Hán Việt: xuất tịch.
Bạn nên biết
출석을 부르다 nghĩa là "điểm danh".
Từ liên quan