연관이 · 연관을
sự liên quan, mối liên hệ
Ví dụ
이 두 사건은 서로 연관이 있어요.
Hai vụ việc này có liên quan đến nhau.
Thành phần từ
연 liên kết+관 liên quan
Hán Việt: liên quan — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
연관이 · 연관을
sự liên quan, mối liên hệ
Ví dụ
이 두 사건은 서로 연관이 있어요.
Hai vụ việc này có liên quan đến nhau.
Thành phần từ
Hán Việt: liên quan — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan