Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

연관

yeongwan

연관이 · 연관을

sự liên quan, mối liên hệ

Ví dụ

이 두 사건은 서로 연관이 있어요.

Hai vụ việc này có liên quan đến nhau.

Thành phần từ

연 liên kết관 liên quan

Hán Việt: liên quan — giống hệt tiếng Việt.