격려해요 · 격려했어요 · 격려할 거예요 · 격려하세요
khích lệ, động viên
Ví dụ
코치가 선수들을 큰 소리로 격려했어요.
Huấn luyện viên lớn tiếng động viên các cầu thủ.
Thành phần từ
격 khích+려 thúc giục
Nghĩa đen là "khơi dậy và thúc giục". Hán Việt: khích lệ — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [경녀하다] — hiện tượng mũi hóa làm biến đổi cả ㄱ và ㄹ.
Từ liên quan