Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

격려하다

gyeongnyeohada [경녀하다]

격려해요 · 격려했어요 · 격려할 거예요 · 격려하세요

khích lệ, động viên

Ví dụ

코치가 선수들을 큰 소리로 격려했어요.

Huấn luyện viên lớn tiếng động viên các cầu thủ.

Thành phần từ

격 khích려 thúc giục

Nghĩa đen là "khơi dậy và thúc giục". Hán Việt: khích lệ — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [경녀하다] — hiện tượng mũi hóa làm biến đổi cả ㄱ và ㄹ.