연결이 · 연결을
sự kết nối, liên kết
Ví dụ
인터넷 연결이 자꾸 끊어져요.
Kết nối internet cứ bị mất hoài.
Thành phần từ
연 nối+결 buộc
Nghĩa đen là "nối và buộc". Hán Việt: liên kết — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Khi gọi điện, 연결해 드릴게요 nghĩa là "Tôi sẽ nối máy cho anh/chị".
Từ liên quan